AGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
AGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

AGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

en volume_up age = vi tuổi
EN

Nghĩa của "age" trong tiếng Việt

volume_up age {danh}
volume_up golden age {danh}
volume_up ice age {danh}
volume_up middle-aged {tính}
volume_up Bronze Age {danh (r)}

Xem thêm các kết quả về What Yourr Age Là Gì

Nguồn : www.babla.vn