go on
go on

go on

Bản dịch của go on

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
發生, 進行, 繼續…
Xem thêm
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
发生, 进行, 继续…
Xem thêm
trong tiếng Tây Ban Nha
pasar, durar, transcurrir…
Xem thêm
trong tiếng Bồ Đào Nha
acontecer, durar, passar…
Xem thêm
trong tiếng Việt
tiếp tục, nói dài về ai/cái gì, xảy ra…
Xem thêm
trong những ngôn ngữ khác
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
in Ukrainian
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga
(ある期間)続く, (出来事が)起きる, ~し続ける…
Xem thêm
sürmek, devam etmek, sürdürmek…
Xem thêm
passer, s’avancer, aller…
Xem thêm
durar, passar, continuar…
Xem thêm
يَسْتَمِرّ, يَحْدُث, يُتابِع…
Xem thêm
pokračovat (ve), moc mluvit, dít se…
Xem thêm
fortsætte, blive ved med at tale om, kværne løs…
Xem thêm
meneruskan, bicara terus-menerus, terjadi…
Xem thêm
ทำต่อ, พูดมาก, เกิดขึ้น…
Xem thêm
trwać, ciągnąć się, ≈ dalej ( coś robić )…
Xem thêm
teruskan, bercakap dengan panjang lebar, berlaku…
Xem thêm
fortfahren, weiter fortfahren, vor sich gehen…
Xem thêm
gå, fortsette, komme igjen…
Xem thêm
지속되다, 발생하다, 계속하다…
Xem thêm
продовжувати, багато розказувати (про що), траплятися…
Xem thêm
andare avanti, continuare, durare…
Xem thêm
продолжаться, тянуться, продолжать…
Xem thêm
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch
Phát âm của go on là gì?
 

Tìm kiếm

go off the rails idiom
go off with a bang idiom
go off with someone
go off-piste idiom
go on
go on record idiom
go on the block idiom
go on the stage idiom
go one better idiom

Xem thêm các kết quả về What'S Going On Có Nghĩa Gì

Nguồn : dictionary.cambridge.org