Hệ thống từ điển mở, từ điển chuyên ngành đa ngôn ngữ, hơn 30 bộ tự điển khác nhau
Hệ thống từ điển mở, từ điển chuyên ngành đa ngôn ngữ, hơn 30 bộ tự điển khác nhau

Hệ thống từ điển mở, từ điển chuyên ngành đa ngôn ngữ, hơn 30 bộ tự điển khác nhau

Tag: What'S Done Is Done Là Gì

Hệ thống tra nghĩa của từ online, với hơn 30 bộ từ điển đa ngôn ngữ, và các từ điển chuyên ngành khác.

Vdict.pro - Công cụ tra nghĩa của từ sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm ngữ nghĩa, dịch thuật.

Ngoài công cụ Google Translate, bạn có thể sử dụng vdict.pro, sẽ thuận tiện hơn trong việc tra cứu từ vựng và dịch nghĩa, hoặc nếu may mắn bạn có thể được tham khảo các mẫu câu...

Hệ thống từ vựng và các mẫu câu sẽ liên tục được chúng tôi cập nhật thường xuyên. Nhiều khi bạn sẽ bắt gặp những câu ca dao hay, những lời hay ý đẹp trong nội dung

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Việt

74.622 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Anh - Việt

386.105 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh

223.363 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Việt - Tiếng Anh

42.142 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Việt - Tiếng Đức

11.918 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Việt - Tiếng Nga

35.701 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Nga - Tiếng Việt

38.039 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Việt - Pháp

38.350 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Pháp - Việt

47.453 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Đức - Tiếng Việt

42.277 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Trung - Tiếng Việt

161.200 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

70.676 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Nauy - Tiếng Việt

17.417 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Lào - Việt

37.215 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Việt - Lào

41.075 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Hàn

120.749 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Hàn Quốc - Tiếng Anh

79.935 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hàn

78.454 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tây Ban Nha - Tiếng Việt

19.105 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Sec - Tiếng Việt

64.685 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

10.437 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Việt - Nhật

54.928 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Tiếng Nhật - Tiếng Việt

229.141 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Y Khoa Anh - Việt

242.199 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Y Khoa Hàn Quốc

7.648 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Croatian - Tiếng Anh

79.491 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Hàn - Việt

114.762 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Việt - Hàn

136.618 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Đức - Tiếng Anh

80.861 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Anh - Đức

93.055 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Ả Rập

83.694 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Sec

80.290 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển tiếng Anh - Hindi

22.873 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan

7.714 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Anh

22.740 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Hungari

87.537 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Anh - Thổ Nhĩ Kỳ

34.330 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan

9.384 từ vựng

What'S Done Is Done Là Gì
Từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Pháp

16.770 từ vựng

Tìm kiếm nhiều
  • bù khú
  • thân bất do kỷ
  • giơ tay
  • tiên trách kỷ hậu trách nhân
  • attached herewith
  • rương
  • mỹ miều
  • đầu buồi
  • lạc đường
  • without doing anything
  • được ăn cả, ngã về không
  • giãy đành đạch
  • make a bundle
  • an lạc
  • xốn xang
  • xâu kim
  • sexual prowess
  • enclosed herewith
  • đáo để
  • châm trước
  • đù
  • cope with
  • bụ bẫm
  • giỏi giang
  • truân chuyên
  • xài xể
  • like a fish out of water
  • hệ quả
  • bitter truth
  • sâu xa
  • tha nhân
  • trang giấy
  • kẹo đồng
  • con đĩ
  • out of habit
  • vô tri vô giác
  • cố hữu
  • bằng mặt không bằng lòng
  • trơ trẽn
  • nhởn nhơ
  • cợt nhả
  • đồ tồi
  • sai quả
  • bóc lịch
  • xây xát
  • câu nệ
  • trả treo
  • lăn tăn
  • tóm lại
  • xức thuốc
  • nỡ lòng nào
  • bần cố nông
  • for the sake of good order
  • love all
  • tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
  • chuếnh choáng
  • bất cần đời
  • nhụt chí
  • sai vặt
  • on the grounds of
  • tót vót
  • địt
  • quang năng
  • obesogenic
  • cầu trượt
  • chững chạc
  • làm quen
  • in word and deed
  • cùng một giuộc
  • trung hậu
  • vầng thái dương
  • chân thực
  • từ cổ chí kim
  • twice as much
  • grave concern
  • cutie
  • tạ lỗi
  • rổ rá
  • tốt mã rã đám
  • wide range of
  • vì lẽ đó
  • giở chứng
  • cậu cả
  • make a sacrifice
  • kathartic
  • chồng tiền
  • chí phải
  • cọc cằn
  • warm greetings
  • rong ruổi
  • make a speech
  • chúa ngục
  • bất lương
  • lém lỉnh
  • warm congratulations|warm congratulation
  • chênh chếch
  • thoắt ẩn, thoắt hiện
  • độc hành
  • results from|result from

Xem thêm các kết quả về What'S Done Is Done Là Gì

Nguồn : vi.vdict.pro