What Your Tongue Là Gì marvelvietnam.com
What Your Tongue Là Gì

Top 15 What Your Tongue Là Gì

"Watch your tongue" nghĩa là gì?

1. "Watch your tongue" nghĩa là gì?

Enjoy English with Mr. Son: get a laugh with english jokes...

  • Tác giả: www.journeyinlife.net

  • Ngày đăng: 21/06/2021

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17113 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 2 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
tongue

2. tongue

1. the large, soft piece of flesh in the mouth that you can move, and is used…...

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Ngày đăng: 07/02/2022

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17112 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 2 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from Cambridge.Learn the words you need to communicate with confidence.

Xem chi tiết
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Bite my tongue (VOA)

3. Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Bite my tongue (VOA)

Tiếng anh Mỹ có một vài cụm từ mà thoạt nghe có vẻ rất đau đớn như thế này: Bite my tongue Nghe có vẻ không ổn lắm, như thể khá là đau. Hãy nghe lại một lần nữa nhé. Trong tiếng anh mỹ, nếu tôi nói là tôi sẽ ‘bite my tongue,’ điều này có nghĩa là tôi sẽ không nói một điều gì đó. Tôi sẽ giữ im lặng. Cụm từ này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè với nhau mà thôi. ...

  • Tác giả: www.voatiengviet.com

  • Ngày đăng: 03/06/2022

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17110 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 3 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
BITE YOUR TONGUE

4. BITE YOUR TONGUE

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BITE YOUR TONGUE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life....

  • Tác giả: willingo.com

  • Ngày đăng: 14/10/2021

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17107 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 4 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
Hold your tongue

5. Hold your tongue

Ý nói: giữ im lặng. Cụm này cùng nghĩa với cụm “bite your tongue” – giữ im lặng về việc gì đó vì không phải là thời điểm thích hợp. Ví dụ: “Can you hold your tongue for a moment?I’ll fi…...

  • Tác giả: tienganhthuvi.wordpress.com

  • Ngày đăng: 25/02/2021

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17103 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 2 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Ý nói: giữ im lặng. Cụm này cùng nghĩa với cụm “bite your tongue” – giữ im lặng về việc gì đó vì không phải là thời điểm thích hợp.

Xem chi tiết
YOUR TONGUE in Vietnamese Translation

6. YOUR TONGUE in Vietnamese Translation

Translations in context of "YOUR TONGUE" in english-vietnamese. HERE are many translated example sentences containing "YOUR TONGUE" - english-vietnamese translations and search engine for english translations....

  • Tác giả: tr-ex.me

  • Ngày đăng: 20/01/2023

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17098 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 2 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
"On the tip of your tongue" nghĩa là gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh

7. "On the tip of your tongue" nghĩa là gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh

"Ủa, mình đang định nói gì ý nhỉ?" Photo by from Pexels...

  • Tác giả: tracnghiemtienganh.vn

  • Ngày đăng: 03/06/2022

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17092 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 3 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “(Be) on the tip of one’s tongue” = trên đầu lưỡi -> nghĩa là gần như nhớ ra rồi, lời nói đến cửa miệng rồi mà vẫn không nhớ nổi.

Xem chi tiết
Cụm từ On the tip of your tongue nghĩa là gì?

8. Cụm từ On the tip of your tongue nghĩa là gì?

...

  • Tác giả: toploigiai.vn

  • Ngày đăng: 03/06/2022

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17085 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 3 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
'Bạn có biết ý nghĩa của thành ngữ 'Cat got your tongue'?

9. 'Bạn có biết ý nghĩa của thành ngữ 'Cat got your tongue'?

...

  • Tác giả: do.stemup.app

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17077 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 4 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
Nghĩa của từ Tongue - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Tongue - Từ điển Anh - Việt

10. Nghĩa của từ Tongue - Từ điển Anh - Việt

/'''tʌη'''/, Cái lưỡi (người), Lưỡi (động vật, làm thức ăn), Cách ăn nói, miệng lưỡi, Dải nhô ra, vạt nhô ra, Tia lửa nhọn đầu, Tiếng, ngôn ngữ, ...

  • Tác giả: tratu.soha.vn

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17068 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 4 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
LOST YOUR TONGUE? (phrase) American English definition and synonyms | Macmillan Dictionary

11. LOST YOUR TONGUE? (phrase) American English definition and synonyms | Macmillan Dictionary

Definition of LOST YOUR TONGUE? (phrase): why are you not saying anything?...

  • Tác giả: www.macmillandictionary.com

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17058 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 4 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết

	Vietgle Tra từ - Cụm từ tiếng Anh thông dụng

12. Vietgle Tra từ - Cụm từ tiếng Anh thông dụng

Các cấu trúc câu tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung thông dụng, cồng đồng đóng góp...

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17047 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 3 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết
Tongue in cheek là gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh

13. Tongue in cheek là gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh

1. “Tongue in cheek” nghĩa là gì? “Tongue” là cái lưỡi, “cheek” là cái má. Vậy, “lưỡi trong má” má nghĩa là gì?  Nếu một điều gì đó “tongue in cheek”, tức bạn có thể hiểu nó như là một trò đùa, mặc dù có thể bạn đang tỏ ra nghiêm túc. Nhưng “tongue in […]...

  • Tác giả: tudienthanhngutienganh.com

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17035 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 4 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nếu một điều gì đó “tongue in cheek”, tức bạn có thể hiểu nó như là một trò đùa, mặc dù có thể bạn đang tỏ ra nghiêm túc.

Xem chi tiết
"tongue" là gì? Nghĩa của từ tongue trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

14. "tongue" là gì? Nghĩa của từ tongue trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'tongue' trong tiếng Việt. tongue là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến....

  • Tác giả: vtudien.com

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17022 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 3 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: o   lưỡi thiết bị hút 1 soft part inside the mouth rifles exploded quick knives of fire into the darkshe has a glib tongue

Xem chi tiết
'on the tip of ones tongue' là gì?, Từ điển Tiếng Anh

15. 'on the tip of ones tongue' là gì?, Từ điển Tiếng Anh

Nghĩa của từ on the tip of ones tongue trong Từ điển Tiếng Anh cant think of the answer on command, unable to respond immediately...

  • Tác giả: vi.vdict.pro

  • Ngày đăng: 01/11/2020

  • Xếp hạng: 4 ⭐ ( 17008 lượt đánh giá )

  • Xếp hạng cao nhất: 5 ⭐

  • Xếp hạng thấp nhất: 2 ⭐

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Xem chi tiết