Ý nghĩa của grateful trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Ý nghĩa của grateful trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của grateful trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Các ví dụ của grateful

grateful
I am very grateful to the children who took part in the study, to their parents, and to their teachers.
Từ Cambridge English Corpus
I am grateful to the participants of these meetings for helpful comments, suggestions, and questions.
Từ Cambridge English Corpus
We are also grateful to a referee for helpful comments and suggestions.
Từ Cambridge English Corpus
I am grateful to each of the discussants for their commentaries, and especially for pointing me in new directions.
Từ Cambridge English Corpus
This friend was grateful for the ticket, but confessed he was dead asleep for almost the entire programme.
Từ Cambridge English Corpus
The authors are grateful to two anonymous referees for helpful comments on an earlier version of this paper.
Từ Cambridge English Corpus
We are also grateful for comments from two anonymous referees.
Từ Cambridge English Corpus
The authors are grateful for the efforts of all the anonymous referees, who have helped to improve this review substantially.
Từ Cambridge English Corpus
The authors are also grateful to the anonymous referees for the same reason.
Từ Cambridge English Corpus
We are also grateful to the anonymous referees for their helpful suggestions and comments, which allowed us to improve the presentation of the material.
Từ Cambridge English Corpus
She is secretly grateful she has been turned down, as there are a few inconsistencies and outright conceptual and linguistic errors inherent in the work.
Từ Cambridge English Corpus
We are most grateful to the patients who generously answered our questions during hospital visits.
Từ Cambridge English Corpus
I am particularly grateful to the many thoughtful researchers who have here honored me with probing critiques.
Từ Cambridge English Corpus
He was grateful for the honour, but would like 'to make the following observations for the record'.
Từ Cambridge English Corpus
The margraves, on the other hand, were likely to be both more vengeful and more grateful.
Từ Cambridge English Corpus
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của grateful

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(尤指對其他人)感激的,表示感謝的…
Xem thêm
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(尤指对其他人)感激的,表示感谢的…
Xem thêm
trong tiếng Tây Ban Nha
agradecido, agradecido/ida [masculine-feminine]…
Xem thêm
trong tiếng Bồ Đào Nha
grato, agradecido, reconhecido…
Xem thêm
trong tiếng Việt
biết ơn…
Xem thêm
trong những ngôn ngữ khác
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
in Ukrainian
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga
感謝している…
Xem thêm
minnettar, müteşekkir, şükran duyan…
Xem thêm
reconnaissant/-ante, reconnaissant…
Xem thêm
agraït…
Xem thêm
مُمْتَنّ…
Xem thêm
vděčný…
Xem thêm
taknemlig…
Xem thêm
berterima kasih…
Xem thêm
ซึ่งสำนึกในบุญคุณ…
Xem thêm
wdzięczny…
Xem thêm
sangat berterima kasih…
Xem thêm
dankbar…
Xem thêm
takknemlig, glad…
Xem thêm
감사하는…
Xem thêm
вдячний…
Xem thêm
grato, riconoscente…
Xem thêm
благодарный…
Xem thêm
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch
Phát âm của grateful là gì?
 

Tìm kiếm

grasstree
grassy
grate
grated
grateful
grateful/thankful for small mercies idiom
gratefully
grater
gratification

Xem thêm các kết quả về grateful giới từ gì

Nguồn : dictionary.cambridge.org